Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


NIO PKR
coinmill.com
20.00 84.58
50.00 211.45
100.00 422.90
200.00 845.80
500.00 2114.51
1000.00 4229.02
2000.00 8458.03
5000.00 21,145.08
10,000.00 42,290.15
20,000.00 84,580.30
50,000.00 211,450.76
100,000.00 422,901.52
200,000.00 845,803.03
500,000.00 2,114,507.59
1,000,000.00 4,229,015.17
2,000,000.00 8,458,030.35
5,000,000.00 21,145,075.86
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
PKR NIO
coinmill.com
100.00 23.65
200.00 47.30
500.00 118.25
1000.00 236.45
2000.00 472.90
5000.00 1182.30
10,000.00 2364.60
20,000.00 4729.25
50,000.00 11,823.10
100,000.00 23,646.15
200,000.00 47,292.35
500,000.00 118,230.85
1,000,000.00 236,461.65
2,000,000.00 472,923.35
5,000,000.00 1,182,308.35
10,000,000.00 2,364,616.70
20,000,000.00 4,729,233.45
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá