Công cụ chuyển đổi giữa Rupi Pakistan (PKR) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Pakistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Rupi Pakistan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


MYR PKR
coinmill.com
5.00 169.52
10.00 339.05
20.00 678.09
50.00 1695.23
100.00 3390.45
200.00 6780.91
500.00 16,952.27
1000.00 33,904.55
2000.00 67,809.10
5000.00 169,522.74
10,000.00 339,045.48
20,000.00 678,090.96
50,000.00 1,695,227.40
100,000.00 3,390,454.80
200,000.00 6,780,909.59
500,000.00 16,952,273.98
1,000,000.00 33,904,547.96
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
PKR MYR
coinmill.com
100.00 2.95
200.00 5.90
500.00 14.75
1000.00 29.49
2000.00 58.99
5000.00 147.47
10,000.00 294.95
20,000.00 589.89
50,000.00 1474.73
100,000.00 2949.46
200,000.00 5898.91
500,000.00 14,747.28
1,000,000.00 29,494.57
2,000,000.00 58,989.14
5,000,000.00 147,472.84
10,000,000.00 294,945.68
20,000,000.00 589,891.36
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá