Công cụ chuyển đổi giữa Peso Philippine (PHP) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Peso Philippine để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


PHP SDR
coinmill.com
50.00 0.70
100.00 1.40
200.00 2.80
500.00 7.01
1000.00 14.01
2000.00 28.03
5000.00 70.07
10,000.00 140.14
20,000.00 280.28
50,000.00 700.71
100,000.00 1401.42
200,000.00 2802.84
500,000.00 7007.10
1,000,000.00 14,014.20
2,000,000.00 28,028.40
5,000,000.00 70,071.00
10,000,000.00 140,142.00
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
SDR PHP
coinmill.com
0.50 35.68
1.00 71.36
2.00 142.71
5.00 356.78
10.00 713.56
20.00 1427.12
50.00 3567.81
100.00 7135.62
200.00 14,271.24
500.00 35,678.10
1000.00 71,356.20
2000.00 142,712.39
5000.00 356,780.98
10,000.00 713,561.96
20,000.00 1,427,123.92
50,000.00 3,567,809.79
100,000.00 7,135,619.59
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá