Công cụ chuyển đổi giữa Peso Philippine (PHP) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Peso Philippine để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


PHP SDG
coinmill.com
50.00 43.30
100.00 86.60
200.00 173.20
500.00 432.99
1000.00 865.98
2000.00 1731.97
5000.00 4329.91
10,000.00 8659.83
20,000.00 17,319.66
50,000.00 43,299.14
100,000.00 86,598.28
200,000.00 173,196.56
500,000.00 432,991.41
1,000,000.00 865,982.82
2,000,000.00 1,731,965.64
5,000,000.00 4,329,914.11
10,000,000.00 8,659,828.21
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SDG PHP
coinmill.com
50.00 57.74
100.00 115.48
200.00 230.95
500.00 577.38
1000.00 1154.76
2000.00 2309.51
5000.00 5773.79
10,000.00 11,547.57
20,000.00 23,095.15
50,000.00 57,737.87
100,000.00 115,475.73
200,000.00 230,951.46
500,000.00 577,378.66
1,000,000.00 1,154,757.32
2,000,000.00 2,309,514.64
5,000,000.00 5,773,786.59
10,000,000.00 11,547,573.18
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá