Công cụ chuyển đổi giữa Peso Philippine (PHP) sang Nxt (NXT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nxt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nxt hoặc Peso Philippine để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nxt là tiền tệ không có nước. Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NXT có thể được viết NXT. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái the Nxt cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NXT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NXT PHP
coinmill.com
50.0 37.11
100.0 74.22
200.0 148.44
500.0 371.10
1000.0 742.20
2000.0 1484.40
5000.0 3710.99
10,000.0 7421.98
20,000.0 14,843.96
50,000.0 37,109.89
100,000.0 74,219.78
200,000.0 148,439.56
500,000.0 371,098.91
1,000,000.0 742,197.82
2,000,000.0 1,484,395.64
5,000,000.0 3,710,989.11
10,000,000.0 7,421,978.21
NXT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
PHP NXT
coinmill.com
50.00 67.4
100.00 134.7
200.00 269.5
500.00 673.7
1000.00 1347.3
2000.00 2694.7
5000.00 6736.7
10,000.00 13,473.5
20,000.00 26,947.0
50,000.00 67,367.5
100,000.00 134,735.0
200,000.00 269,469.9
500,000.00 673,674.8
1,000,000.00 1,347,349.7
2,000,000.00 2,694,699.4
5,000,000.00 6,736,748.4
10,000,000.00 13,473,496.8
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá