Công cụ chuyển đổi giữa Peso Philippine (PHP) sang Namibia Dollar (NAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia Dollar hoặc Peso Philippine để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


NAD PHP
coinmill.com
10.00 35.92
20.00 71.84
50.00 179.60
100.00 359.19
200.00 718.39
500.00 1795.96
1000.00 3591.93
2000.00 7183.86
5000.00 17,959.64
10,000.00 35,919.28
20,000.00 71,838.56
50,000.00 179,596.41
100,000.00 359,192.82
200,000.00 718,385.64
500,000.00 1,795,964.09
1,000,000.00 3,591,928.19
2,000,000.00 7,183,856.37
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
PHP NAD
coinmill.com
50.00 13.90
100.00 27.85
200.00 55.70
500.00 139.20
1000.00 278.40
2000.00 556.80
5000.00 1392.00
10,000.00 2784.00
20,000.00 5568.05
50,000.00 13,920.10
100,000.00 27,840.20
200,000.00 55,680.40
500,000.00 139,201.00
1,000,000.00 278,402.00
2,000,000.00 556,804.00
5,000,000.00 1,392,010.00
10,000,000.00 2,784,020.00
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá