Công cụ chuyển đổi giữa Peso Philippine (PHP) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Peso Philippine để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MYR PHP
coinmill.com
5.00 62.46
10.00 124.93
20.00 249.86
50.00 624.65
100.00 1249.29
200.00 2498.58
500.00 6246.45
1000.00 12,492.90
2000.00 24,985.80
5000.00 62,464.50
10,000.00 124,929.00
20,000.00 249,858.00
50,000.00 624,645.00
100,000.00 1,249,290.01
200,000.00 2,498,580.01
500,000.00 6,246,450.03
1,000,000.00 12,492,900.06
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
PHP MYR
coinmill.com
50.00 4.00
100.00 8.00
200.00 16.01
500.00 40.02
1000.00 80.05
2000.00 160.09
5000.00 400.23
10,000.00 800.45
20,000.00 1600.91
50,000.00 4002.27
100,000.00 8004.55
200,000.00 16,009.09
500,000.00 40,022.73
1,000,000.00 80,045.47
2,000,000.00 160,090.93
5,000,000.00 400,227.33
10,000,000.00 800,454.65
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá