Công cụ chuyển đổi giữa Peso Philippine (PHP) sang Dollar Úc (AUD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Philippine. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Úc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Dollar Úc hoặc Peso Philippine để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng Dollar Úc là tiền tệ Úc (AU, AUS), Canton và Enderbury đảo, Đảo Christmas (CX, CXR), Quần đảo Cocos (Keeling đảo, CC, CCK), Heard và quần đảo McDonald (HM, HMD), Kiribati (KI, Kir), Nauru (NR, NRU), Đảo Norfolk (NF, NFK), và Tuvalu (TV, TUV). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu AUD có thể được viết A$, Au$, $Au, Aud$, $Aud, Aus$, và $Aus. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Đồng Dollar Úc được chia thành 100 cents. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đồng Dollar Úc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AUD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


AUD PHP
coinmill.com
1.00 35.55
2.00 71.10
5.00 177.75
10.00 355.49
20.00 710.99
50.00 1777.47
100.00 3554.95
200.00 7109.89
500.00 17,774.73
1000.00 35,549.47
2000.00 71,098.93
5000.00 177,747.33
10,000.00 355,494.66
20,000.00 710,989.32
50,000.00 1,777,473.29
100,000.00 3,554,946.58
200,000.00 7,109,893.15
AUD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
PHP AUD
coinmill.com
50.00 1.40
100.00 2.80
200.00 5.65
500.00 14.05
1000.00 28.15
2000.00 56.25
5000.00 140.65
10,000.00 281.30
20,000.00 562.60
50,000.00 1406.50
100,000.00 2813.00
200,000.00 5625.95
500,000.00 14,064.90
1,000,000.00 28,129.80
2,000,000.00 56,259.65
5,000,000.00 140,649.10
10,000,000.00 281,298.20
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá