Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


PEN XEM
coinmill.com
2.00 13.886
5.00 34.715
10.00 69.431
20.00 138.861
50.00 347.153
100.00 694.306
200.00 1388.612
500.00 3471.530
1000.00 6943.060
2000.00 13,886.119
5000.00 34,715.298
10,000.00 69,430.597
20,000.00 138,861.194
50,000.00 347,152.984
100,000.00 694,305.968
200,000.00 1,388,611.936
500,000.00 3,471,529.839
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XEM PEN
coinmill.com
20.000 2.88
50.000 7.20
100.000 14.40
200.000 28.81
500.000 72.01
1000.000 144.03
2000.000 288.06
5000.000 720.14
10,000.000 1440.29
20,000.000 2880.57
50,000.000 7201.44
100,000.000 14,402.87
200,000.000 28,805.74
500,000.000 72,014.36
1,000,000.000 144,028.72
2,000,000.000 288,057.44
5,000,000.000 720,143.60
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá