Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


PEN SYP
coinmill.com
2.00 309.25
5.00 773.50
10.00 1546.75
20.00 3093.75
50.00 7734.00
100.00 15,468.25
200.00 30,936.25
500.00 77,340.75
1000.00 154,681.50
2000.00 309,362.75
5000.00 773,407.00
10,000.00 1,546,814.25
20,000.00 3,093,628.50
50,000.00 7,734,071.25
100,000.00 15,468,142.25
200,000.00 30,936,284.50
500,000.00 77,340,711.50
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SYP PEN
coinmill.com
500.00 3.23
1000.00 6.46
2000.00 12.93
5000.00 32.32
10,000.00 64.65
20,000.00 129.30
50,000.00 323.25
100,000.00 646.49
200,000.00 1292.98
500,000.00 3232.45
1,000,000.00 6464.90
2,000,000.00 12,929.80
5,000,000.00 32,324.50
10,000,000.00 64,649.00
20,000,000.00 129,298.01
50,000,000.00 323,245.02
100,000,000.00 646,490.05
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá