Công cụ chuyển đổi giữa Peru Nuevo Sol (PEN) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peru Nuevo Sol. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Peru Nuevo Sol để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa.


NPR PEN
coinmill.com
100.00 2.89
200.00 5.77
500.00 14.43
1000.00 28.87
2000.00 57.73
5000.00 144.33
10,000.00 288.66
20,000.00 577.32
50,000.00 1443.29
100,000.00 2886.59
200,000.00 5773.18
500,000.00 14,432.94
1,000,000.00 28,865.89
2,000,000.00 57,731.78
5,000,000.00 144,329.44
10,000,000.00 288,658.88
20,000,000.00 577,317.76
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
PEN NPR
coinmill.com
2.00 69.30
5.00 173.20
10.00 346.45
20.00 692.85
50.00 1732.15
100.00 3464.30
200.00 6928.60
500.00 17,321.50
1000.00 34,642.95
2000.00 69,285.95
5000.00 173,214.85
10,000.00 346,429.65
20,000.00 692,859.35
50,000.00 1,732,148.35
100,000.00 3,464,296.70
200,000.00 6,928,593.40
500,000.00 17,321,483.45
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá