Công cụ chuyển đổi giữa Panama Balboa (PAB) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Panama Balboa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Panama Balboa để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Balboa Panama là tiền tệ Panama (PA, PAN). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu PAB có thể được viết B. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Balboa Panama được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Balboa Panama cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PAB có 2 chữ số có nghĩa.


ERN PAB
coinmill.com
10.00 0.67
20.00 1.34
50.00 3.34
100.00 6.68
200.00 13.36
500.00 33.40
1000.00 66.81
2000.00 133.62
5000.00 334.04
10,000.00 668.08
20,000.00 1336.16
50,000.00 3340.41
100,000.00 6680.82
200,000.00 13,361.64
500,000.00 33,404.11
1,000,000.00 66,808.22
2,000,000.00 133,616.44
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
PAB ERN
coinmill.com
1.00 14.97
2.00 29.94
5.00 74.84
10.00 149.68
20.00 299.36
50.00 748.41
100.00 1496.82
200.00 2993.64
500.00 7484.11
1000.00 14,968.22
2000.00 29,936.44
5000.00 74,841.09
10,000.00 149,682.18
20,000.00 299,364.36
50,000.00 748,410.91
100,000.00 1,496,821.82
200,000.00 2,993,643.63
PAB tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá