Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


OMR YER
coinmill.com
0.200 129.635
0.500 324.095
1.000 648.185
2.000 1296.370
5.000 3240.930
10.000 6481.860
20.000 12,963.725
50.000 32,409.310
100.000 64,818.615
200.000 129,637.235
500.000 324,093.085
1000.000 648,186.175
2000.000 1,296,372.350
5000.000 3,240,930.870
10,000.000 6,481,861.740
20,000.000 12,963,723.475
50,000.000 32,409,308.695
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
YER OMR
coinmill.com
200.000 0.310
500.000 0.770
1000.000 1.545
2000.000 3.085
5000.000 7.715
10,000.000 15.430
20,000.000 30.855
50,000.000 77.140
100,000.000 154.275
200,000.000 308.555
500,000.000 771.385
1,000,000.000 1542.765
2,000,000.000 3085.535
5,000,000.000 7713.835
10,000,000.000 15,427.665
20,000,000.000 30,855.335
50,000,000.000 77,138.330
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá