Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV OMR
coinmill.com
2 0.250
5 0.620
10 1.245
20 2.490
50 6.220
100 12.440
200 24.880
500 62.200
1000 124.400
2000 248.795
5000 621.990
10,000 1243.980
20,000 2487.960
50,000 6219.895
100,000 12,439.790
200,000 24,879.575
500,000 62,198.945
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
OMR MXV
coinmill.com
0.200 2
0.500 4
1.000 8
2.000 16
5.000 40
10.000 80
20.000 161
50.000 402
100.000 804
200.000 1608
500.000 4019
1000.000 8039
2000.000 16,077
5000.000 40,194
10,000.000 80,387
20,000.000 160,774
50,000.000 401,936
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá