Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR OMR
coinmill.com
50.0 0.270
100.0 0.535
200.0 1.075
500.0 2.685
1000.0 5.365
2000.0 10.730
5000.0 26.825
10,000.0 53.655
20,000.0 107.305
50,000.0 268.265
100,000.0 536.530
200,000.0 1073.065
500,000.0 2682.660
1,000,000.0 5365.320
2,000,000.0 10,730.640
5,000,000.0 26,826.600
10,000,000.0 53,653.200
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
OMR INR
coinmill.com
0.200 37.3
0.500 93.2
1.000 186.4
2.000 372.8
5.000 931.9
10.000 1863.8
20.000 3727.6
50.000 9319.1
100.000 18,638.2
200.000 37,276.4
500.000 93,191.1
1000.000 186,382.2
2000.000 372,764.3
5000.000 931,910.9
10,000.000 1,863,821.7
20,000.000 3,727,643.5
50,000.000 9,319,108.7
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá