Công cụ chuyển đổi giữa Omani Rial (OMR) sang Ardor (ARDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Omani Rial. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ardor trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ardor hoặc Omani Rial để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ardor là tiền tệ không có nước. Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu ARDR có thể được viết ARDR. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái the Ardor cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ARDR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


ARDR OMR
coinmill.com
10.0000 0.215
20.0000 0.435
50.0000 1.085
100.0000 2.175
200.0000 4.350
500.0000 10.875
1000.0000 21.750
2000.0000 43.500
5000.0000 108.750
10,000.0000 217.500
20,000.0000 434.995
50,000.0000 1087.490
100,000.0000 2174.980
200,000.0000 4349.960
500,000.0000 10,874.905
1,000,000.0000 21,749.810
2,000,000.0000 43,499.620
ARDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
OMR ARDR
coinmill.com
0.200 9.1955
0.500 22.9887
1.000 45.9774
2.000 91.9548
5.000 229.8871
10.000 459.7741
20.000 919.5483
50.000 2298.8707
100.000 4597.7413
200.000 9195.4826
500.000 22,988.7065
1000.000 45,977.4131
2000.000 91,954.8262
5000.000 229,887.0655
10,000.000 459,774.1309
20,000.000 919,548.2619
50,000.000 2,298,870.6547
OMR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá