Công cụ chuyển đổi giữa Đô la New Zealand (NZD) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đô la New Zealand. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Đô la New Zealand để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.


INR NZD
coinmill.com
50.0 1.10
100.0 2.20
200.0 4.40
500.0 10.90
1000.0 21.80
2000.0 43.50
5000.0 108.80
10,000.0 217.50
20,000.0 435.00
50,000.0 1087.60
100,000.0 2175.20
200,000.0 4350.40
500,000.0 10,876.10
1,000,000.0 21,752.20
2,000,000.0 43,504.50
5,000,000.0 108,761.20
10,000,000.0 217,522.30
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NZD INR
coinmill.com
1.00 46.0
2.00 91.9
5.00 229.9
10.00 459.7
20.00 919.4
50.00 2298.6
100.00 4597.2
200.00 9194.5
500.00 22,986.1
1000.00 45,972.3
2000.00 91,944.6
5000.00 229,861.5
10,000.00 459,723.0
20,000.00 919,445.9
50,000.00 2,298,614.8
100,000.00 4,597,229.6
200,000.00 9,194,459.1
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá