Công cụ chuyển đổi giữa Novacoin (NVC) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Novacoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Novacoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


IDR NVC
coinmill.com
10,000 1.67099
20,000 3.34198
50,000 8.35496
100,000 16.70991
200,000 33.41982
500,000 83.54956
1,000,000 167.09911
2,000,000 334.19823
5,000,000 835.49556
10,000,000 1670.99113
20,000,000 3341.98226
50,000,000 8354.95565
100,000,000 16,709.91129
200,000,000 33,419.82259
500,000,000 83,549.55646
1,000,000,000 167,099.11293
2,000,000,000 334,198.22585
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NVC IDR
coinmill.com
2.00000 11,975
5.00000 29,925
10.00000 59,850
20.00000 119,700
50.00000 299,225
100.00000 598,450
200.00000 1,196,900
500.00000 2,992,225
1000.00000 5,984,475
2000.00000 11,968,950
5000.00000 29,922,350
10,000.00000 59,844,725
20,000.00000 119,689,450
50,000.00000 299,223,600
100,000.00000 598,447,225
200,000.00000 1,196,894,450
500,000.00000 2,992,236,100
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá