Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


NOK NPR
coinmill.com
5.0 64.35
10.0 128.75
20.0 257.45
50.0 643.65
100.0 1287.30
200.0 2574.60
500.0 6436.50
1000.0 12,873.05
2000.0 25,746.05
5000.0 64,365.20
10,000.0 128,730.35
20,000.0 257,460.75
50,000.0 643,651.85
100,000.0 1,287,303.75
200,000.0 2,574,607.45
500,000.0 6,436,518.65
1,000,000.0 12,873,037.30
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
NPR NOK
coinmill.com
100.00 8.0
200.00 15.5
500.00 39.0
1000.00 77.5
2000.00 155.5
5000.00 388.5
10,000.00 777.0
20,000.00 1553.5
50,000.00 3884.0
100,000.00 7768.0
200,000.00 15,536.5
500,000.00 38,841.0
1,000,000.00 77,681.5
2,000,000.00 155,363.5
5,000,000.00 388,408.5
10,000,000.00 776,817.5
20,000,000.00 1,553,635.0
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá