Công cụ chuyển đổi giữa Nepal Rupee (NPR) sang Brunei Dollar (BND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nepal Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei Dollar hoặc Nepal Rupee để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


BND NPR
coinmill.com
1.00 83.95
2.00 167.90
5.00 419.70
10.00 839.40
20.00 1678.80
50.00 4196.95
100.00 8393.90
200.00 16,787.80
500.00 41,969.50
1000.00 83,938.95
2000.00 167,877.95
5000.00 419,694.85
10,000.00 839,389.75
20,000.00 1,678,779.45
50,000.00 4,196,948.70
100,000.00 8,393,897.35
200,000.00 16,787,794.70
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 14/06/2026
NPR BND
coinmill.com
100.00 1.19
200.00 2.38
500.00 5.96
1000.00 11.91
2000.00 23.83
5000.00 59.57
10,000.00 119.13
20,000.00 238.27
50,000.00 595.67
100,000.00 1191.34
200,000.00 2382.68
500,000.00 5956.71
1,000,000.00 11,913.42
2,000,000.00 23,826.83
5,000,000.00 59,567.09
10,000,000.00 119,134.17
20,000,000.00 238,268.34
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá