Công cụ chuyển đổi giữa Krone Na Uy (NOK) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Na Uy. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Krone Na Uy để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


ETB NOK
coinmill.com
20.00 6.0
50.00 15.5
100.00 30.5
200.00 61.5
500.00 153.5
1000.00 307.5
2000.00 615.0
5000.00 1537.0
10,000.00 3074.0
20,000.00 6148.0
50,000.00 15,369.5
100,000.00 30,739.5
200,000.00 61,479.0
500,000.00 153,697.5
1,000,000.00 307,395.0
2,000,000.00 614,789.5
5,000,000.00 1,536,974.0
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NOK ETB
coinmill.com
5.0 16.27
10.0 32.53
20.0 65.06
50.0 162.66
100.0 325.31
200.0 650.63
500.0 1626.57
1000.0 3253.15
2000.0 6506.29
5000.0 16,265.73
10,000.0 32,531.45
20,000.0 65,062.90
50,000.0 162,657.25
100,000.0 325,314.51
200,000.0 650,629.02
500,000.0 1,626,572.55
1,000,000.0 3,253,145.09
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá