Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


NMC XAU
coinmill.com
1.0000 0.000
2.0000 0.001
5.0000 0.002
10.0000 0.004
20.0000 0.007
50.0000 0.018
100.0000 0.036
200.0000 0.071
500.0000 0.178
1000.0000 0.357
2000.0000 0.713
5000.0000 1.783
10,000.0000 3.565
20,000.0000 7.130
50,000.0000 17.825
100,000.0000 35.650
200,000.0000 71.301
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XAU NMC
coinmill.com
0.001 1.4025
0.001 2.8050
0.002 5.6100
0.005 14.0251
0.010 28.0502
0.020 56.1003
0.050 140.2508
0.100 280.5017
0.200 561.0034
0.500 1402.5084
1.000 2805.0168
2.000 5610.0335
5.000 14,025.0838
10.000 28,050.1677
20.000 56,100.3353
50.000 140,250.8383
100.000 280,501.6766
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá