Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Gibraltar Pound (GIP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pound hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


GIP NMC
coinmill.com
0.50 1.0351
1.00 2.0703
2.00 4.1405
5.00 10.3513
10.00 20.7025
20.00 41.4051
50.00 103.5127
100.00 207.0255
200.00 414.0509
500.00 1035.1273
1000.00 2070.2545
2000.00 4140.5090
5000.00 10,351.2726
10,000.00 20,702.5452
20,000.00 41,405.0905
50,000.00 103,512.7261
100,000.00 207,025.4523
GIP tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
NMC GIP
coinmill.com
1.0000 0.48
2.0000 0.97
5.0000 2.42
10.0000 4.83
20.0000 9.66
50.0000 24.15
100.0000 48.30
200.0000 96.61
500.0000 241.52
1000.0000 483.03
2000.0000 966.06
5000.0000 2415.16
10,000.0000 4830.32
20,000.0000 9660.65
50,000.0000 24,151.62
100,000.0000 48,303.24
200,000.0000 96,606.48
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá