Công cụ chuyển đổi giữa Namecoin (NMC) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namecoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Namecoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 12 chữ số có nghĩa.


CNH NMC
coinmill.com
5.0 1.1375
10.0 2.2749
20.0 4.5499
50.0 11.3746
100.0 22.7493
200.0 45.4985
500.0 113.7463
1000.0 227.4926
2000.0 454.9852
5000.0 1137.4630
10,000.0 2274.9260
20,000.0 4549.8520
50,000.0 11,374.6300
100,000.0 22,749.2599
200,000.0 45,498.5199
500,000.0 113,746.2997
1,000,000.0 227,492.5994
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
NMC CNH
coinmill.com
1.0000 4.5
2.0000 9.0
5.0000 22.0
10.0000 44.0
20.0000 88.0
50.0000 220.0
100.0000 439.5
200.0000 879.0
500.0000 2198.0
1000.0000 4395.5
2000.0000 8791.5
5000.0000 21,978.5
10,000.0000 43,957.5
20,000.0000 87,915.0
50,000.0000 219,787.5
100,000.0000 439,574.5
200,000.0000 879,149.5
NMC tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá