Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Ucraina Hryvnia (UAH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


NIO UAH
coinmill.com
20.00 14.80
50.00 37.00
100.00 73.99
200.00 147.98
500.00 369.95
1000.00 739.90
2000.00 1479.81
5000.00 3699.52
10,000.00 7399.05
20,000.00 14,798.10
50,000.00 36,995.24
100,000.00 73,990.48
200,000.00 147,980.97
500,000.00 369,952.41
1,000,000.00 739,904.83
2,000,000.00 1,479,809.65
5,000,000.00 3,699,524.13
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
UAH NIO
coinmill.com
20.00 27.05
50.00 67.60
100.00 135.15
200.00 270.30
500.00 675.75
1000.00 1351.55
2000.00 2703.05
5000.00 6757.65
10,000.00 13,515.25
20,000.00 27,030.50
50,000.00 67,576.25
100,000.00 135,152.50
200,000.00 270,305.05
500,000.00 675,762.60
1,000,000.00 1,351,525.15
2,000,000.00 2,703,050.35
5,000,000.00 6,757,625.85
UAH tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá