Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


HRK NIO
coinmill.com
5.00 24.95
10.00 49.90
20.00 99.85
50.00 249.60
100.00 499.20
200.00 998.40
500.00 2496.00
1000.00 4992.00
2000.00 9984.00
5000.00 24,959.95
10,000.00 49,919.90
20,000.00 99,839.85
50,000.00 249,599.60
100,000.00 499,199.20
200,000.00 998,398.40
500,000.00 2,495,995.95
1,000,000.00 4,991,991.95
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NIO HRK
coinmill.com
20.00 4.01
50.00 10.02
100.00 20.03
200.00 40.06
500.00 100.16
1000.00 200.32
2000.00 400.64
5000.00 1001.60
10,000.00 2003.21
20,000.00 4006.42
50,000.00 10,016.04
100,000.00 20,032.08
200,000.00 40,064.17
500,000.00 100,160.42
1,000,000.00 200,320.84
2,000,000.00 400,641.67
5,000,000.00 1,001,604.18
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá