Công cụ chuyển đổi giữa Nicaragua Cordoba Oro (NIO) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nicaragua Cordoba Oro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Nicaragua Cordoba Oro để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


HNL NIO
coinmill.com
20.00 27.30
50.00 68.20
100.00 136.40
200.00 272.80
500.00 682.00
1000.00 1364.00
2000.00 2728.05
5000.00 6820.10
10,000.00 13,640.25
20,000.00 27,280.45
50,000.00 68,201.15
100,000.00 136,402.30
200,000.00 272,804.65
500,000.00 682,011.60
1,000,000.00 1,364,023.25
2,000,000.00 2,728,046.50
5,000,000.00 6,820,116.25
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NIO HNL
coinmill.com
20.00 14.66
50.00 36.66
100.00 73.31
200.00 146.63
500.00 366.56
1000.00 733.13
2000.00 1466.25
5000.00 3665.63
10,000.00 7331.25
20,000.00 14,662.51
50,000.00 36,656.27
100,000.00 73,312.53
200,000.00 146,625.07
500,000.00 366,562.67
1,000,000.00 733,125.34
2,000,000.00 1,466,250.67
5,000,000.00 3,665,626.68
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá