Công cụ chuyển đổi giữa Nano (NANO) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Nano. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Nano để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa.


KES NANO
coinmill.com
100.00 1.07937
200.00 2.15875
500.00 5.39687
1000.00 10.79374
2000.00 21.58748
5000.00 53.96870
10,000.00 107.93740
20,000.00 215.87479
50,000.00 539.68698
100,000.00 1079.37397
200,000.00 2158.74793
500,000.00 5396.86983
1,000,000.00 10,793.73966
2,000,000.00 21,587.47932
5,000,000.00 53,968.69830
10,000,000.00 107,937.39660
20,000,000.00 215,874.79321
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
NANO KES
coinmill.com
1.00000 92.65
2.00000 185.29
5.00000 463.23
10.00000 926.46
20.00000 1852.93
50.00000 4632.31
100.00000 9264.63
200.00000 18,529.26
500.00000 46,323.15
1000.00000 92,646.30
2000.00000 185,292.59
5000.00000 463,231.48
10,000.00000 926,462.96
20,000.00000 1,852,925.92
50,000.00000 4,632,314.80
100,000.00000 9,264,629.60
200,000.00000 18,529,259.21
NANO tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá