Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


NAD YER
coinmill.com
10.00 172.095
20.00 344.190
50.00 860.480
100.00 1720.955
200.00 3441.915
500.00 8604.785
1000.00 17,209.575
2000.00 34,419.145
5000.00 86,047.865
10,000.00 172,095.725
20,000.00 344,191.455
50,000.00 860,478.630
100,000.00 1,720,957.265
200,000.00 3,441,914.530
500,000.00 8,604,786.325
1,000,000.00 17,209,572.650
2,000,000.00 34,419,145.300
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
YER NAD
coinmill.com
200.000 11.60
500.000 29.05
1000.000 58.10
2000.000 116.20
5000.000 290.55
10,000.000 581.05
20,000.000 1162.15
50,000.000 2905.35
100,000.000 5810.70
200,000.000 11,621.45
500,000.000 29,053.60
1,000,000.000 58,107.20
2,000,000.000 116,214.40
5,000,000.000 290,536.00
10,000,000.000 581,071.95
20,000,000.000 1,162,143.90
50,000,000.000 2,905,359.75
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá