Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


NAD XOF
coinmill.com
10.00 412
20.00 825
50.00 2061
100.00 4123
200.00 8245
500.00 20,613
1000.00 41,225
2000.00 82,450
5000.00 206,126
10,000.00 412,252
20,000.00 824,504
50,000.00 2,061,259
100,000.00 4,122,518
200,000.00 8,245,035
500,000.00 20,612,588
1,000,000.00 41,225,175
2,000,000.00 82,450,350
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XOF NAD
coinmill.com
500 12.15
1000 24.25
2000 48.50
5000 121.30
10,000 242.55
20,000 485.15
50,000 1212.85
100,000 2425.70
200,000 4851.40
500,000 12,128.50
1,000,000 24,257.00
2,000,000 48,514.05
5,000,000 121,285.10
10,000,000 242,570.25
20,000,000 485,140.45
50,000,000 1,212,851.15
100,000,000 2,425,702.25
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá