Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


MYR NAD
coinmill.com
5.00 17.40
10.00 34.80
20.00 69.60
50.00 174.00
100.00 348.00
200.00 695.95
500.00 1739.90
1000.00 3479.80
2000.00 6959.55
5000.00 17,398.90
10,000.00 34,797.75
20,000.00 69,595.55
50,000.00 173,988.85
100,000.00 347,977.65
200,000.00 695,955.30
500,000.00 1,739,888.30
1,000,000.00 3,479,776.60
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
NAD MYR
coinmill.com
10.00 2.87
20.00 5.75
50.00 14.37
100.00 28.74
200.00 57.47
500.00 143.69
1000.00 287.37
2000.00 574.75
5000.00 1436.87
10,000.00 2873.75
20,000.00 5747.50
50,000.00 14,368.74
100,000.00 28,737.48
200,000.00 57,474.95
500,000.00 143,687.39
1,000,000.00 287,374.77
2,000,000.00 574,749.54
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá