Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


MMK NAD
coinmill.com
1000 9.55
2000 19.10
5000 47.70
10,000 95.45
20,000 190.85
50,000 477.15
100,000 954.35
200,000 1908.65
500,000 4771.65
1,000,000 9543.25
2,000,000 19,086.50
5,000,000 47,716.25
10,000,000 95,432.55
20,000,000 190,865.10
50,000,000 477,162.75
100,000,000 954,325.50
200,000,000 1,908,650.95
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NAD MMK
coinmill.com
10.00 1050
20.00 2100
50.00 5250
100.00 10,500
200.00 20,950
500.00 52,400
1000.00 104,800
2000.00 209,550
5000.00 523,950
10,000.00 1,047,850
20,000.00 2,095,700
50,000.00 5,239,300
100,000.00 10,478,600
200,000.00 20,957,200
500,000.00 52,393,050
1,000,000.00 104,786,050
2,000,000.00 209,572,100
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá