Công cụ chuyển đổi giữa Namibia Dollar (NAD) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Namibia Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Namibia Dollar để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


IDR NAD
coinmill.com
10,000 10.15
20,000 20.25
50,000 50.65
100,000 101.30
200,000 202.55
500,000 506.40
1,000,000 1012.85
2,000,000 2025.70
5,000,000 5064.20
10,000,000 10,128.40
20,000,000 20,256.80
50,000,000 50,642.00
100,000,000 101,283.95
200,000,000 202,567.95
500,000,000 506,419.85
1,000,000,000 1,012,839.70
2,000,000,000 2,025,679.40
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
NAD IDR
coinmill.com
10.00 9875
20.00 19,750
50.00 49,375
100.00 98,725
200.00 197,475
500.00 493,650
1000.00 987,325
2000.00 1,974,650
5000.00 4,936,625
10,000.00 9,873,225
20,000.00 19,746,450
50,000.00 49,366,150
100,000.00 98,732,300
200,000.00 197,464,625
500,000.00 493,661,525
1,000,000.00 987,323,075
2,000,000.00 1,974,646,125
NAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá