Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Tây Phi CFA (XOF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFA hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MZN XOF
coinmill.com
50 489
100 977
200 1954
500 4885
1000 9770
2000 19,541
5000 48,851
10,000 97,703
20,000 195,406
50,000 488,514
100,000 977,028
200,000 1,954,056
500,000 4,885,140
1,000,000 9,770,280
2,000,000 19,540,559
5,000,000 48,851,398
10,000,000 97,702,797
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XOF MZN
coinmill.com
500 51
1000 102
2000 205
5000 512
10,000 1024
20,000 2047
50,000 5118
100,000 10,235
200,000 20,470
500,000 51,176
1,000,000 102,351
2,000,000 204,702
5,000,000 511,756
10,000,000 1,023,512
20,000,000 2,047,024
50,000,000 5,117,561
100,000,000 10,235,122
XOF tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá