Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


MZN RSD
coinmill.com
50 86.5
100 173.0
200 346.0
500 864.5
1000 1729.5
2000 3459.0
5000 8647.5
10,000 17,294.5
20,000 34,589.0
50,000 86,473.0
100,000 172,946.0
200,000 345,892.5
500,000 864,731.0
1,000,000 1,729,461.5
2,000,000 3,458,923.5
5,000,000 8,647,308.5
10,000,000 17,294,617.5
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
RSD MZN
coinmill.com
100.0 58
200.0 116
500.0 289
1000.0 578
2000.0 1156
5000.0 2891
10,000.0 5782
20,000.0 11,564
50,000.0 28,911
100,000.0 57,821
200,000.0 115,643
500,000.0 289,107
1,000,000.0 578,215
2,000,000.0 1,156,429
5,000,000.0 2,891,073
10,000,000.0 5,782,146
20,000,000.0 11,564,292
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá