Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MZN NOK
coinmill.com
50 7.5
100 14.5
200 29.5
500 73.5
1000 147.0
2000 293.5
5000 734.0
10,000 1468.0
20,000 2935.5
50,000 7339.0
100,000 14,677.5
200,000 29,355.5
500,000 73,388.0
1,000,000 146,776.5
2,000,000 293,553.0
5,000,000 733,882.0
10,000,000 1,467,764.0
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NOK MZN
coinmill.com
5.0 34
10.0 68
20.0 136
50.0 341
100.0 681
200.0 1363
500.0 3407
1000.0 6813
2000.0 13,626
5000.0 34,065
10,000.0 68,131
20,000.0 136,262
50,000.0 340,654
100,000.0 681,308
200,000.0 1,362,617
500,000.0 3,406,542
1,000,000.0 6,813,085
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá