Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Mexico Unidad De Inversion (MXV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De Inversion hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV MZN
coinmill.com
2 40
5 99
10 198
20 396
50 991
100 1981
200 3963
500 9907
1000 19,813
2000 39,627
5000 99,067
10,000 198,134
20,000 396,267
50,000 990,668
100,000 1,981,336
200,000 3,962,672
500,000 9,906,681
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MZN MXV
coinmill.com
50 3
100 5
200 10
500 25
1000 50
2000 101
5000 252
10,000 505
20,000 1009
50,000 2524
100,000 5047
200,000 10,094
500,000 25,235
1,000,000 50,471
2,000,000 100,942
5,000,000 252,355
10,000,000 504,710
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá