Công cụ chuyển đổi giữa New Mozambique Metical (MZN) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của New Mozambique Metical. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc New Mozambique Metical để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


HKD MZN
coinmill.com
5.0 39
10.0 78
20.0 157
50.0 392
100.0 785
200.0 1569
500.0 3924
1000.0 7847
2000.0 15,695
5000.0 39,237
10,000.0 78,473
20,000.0 156,946
50,000.0 392,366
100,000.0 784,731
200,000.0 1,569,462
500,000.0 3,923,655
1,000,000.0 7,847,311
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MZN HKD
coinmill.com
50 6.4
100 12.7
200 25.5
500 63.7
1000 127.4
2000 254.9
5000 637.2
10,000 1274.3
20,000 2548.6
50,000 6371.6
100,000 12,743.2
200,000 25,486.4
500,000 63,716.1
1,000,000 127,432.2
2,000,000 254,864.4
5,000,000 637,160.9
10,000,000 1,274,321.9
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá