Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MYR XPF
coinmill.com
5.00 130
10.00 261
20.00 522
50.00 1304
100.00 2608
200.00 5217
500.00 13,042
1000.00 26,084
2000.00 52,168
5000.00 130,421
10,000.00 260,842
20,000.00 521,683
50,000.00 1,304,209
100,000.00 2,608,417
200,000.00 5,216,834
500,000.00 13,042,086
1,000,000.00 26,084,171
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
XPF MYR
coinmill.com
100 3.83
200 7.67
500 19.17
1000 38.34
2000 76.67
5000 191.69
10,000 383.37
20,000 766.75
50,000 1916.87
100,000 3833.74
200,000 7667.49
500,000 19,168.71
1,000,000 38,337.43
2,000,000 76,674.85
5,000,000 191,687.13
10,000,000 383,374.27
20,000,000 766,748.53
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá