Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


MYR XCD
coinmill.com
5.00 3.24
10.00 6.48
20.00 12.97
50.00 32.42
100.00 64.84
200.00 129.69
500.00 324.22
1000.00 648.44
2000.00 1296.87
5000.00 3242.19
10,000.00 6484.37
20,000.00 12,968.74
50,000.00 32,421.85
100,000.00 64,843.70
200,000.00 129,687.41
500,000.00 324,218.52
1,000,000.00 648,437.04
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XCD MYR
coinmill.com
2.00 3.08
5.00 7.71
10.00 15.42
20.00 30.84
50.00 77.11
100.00 154.22
200.00 308.43
500.00 771.08
1000.00 1542.17
2000.00 3084.34
5000.00 7710.85
10,000.00 15,421.70
20,000.00 30,843.40
50,000.00 77,108.49
100,000.00 154,216.98
200,000.00 308,433.96
500,000.00 771,084.89
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá