Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MYR UZS
coinmill.com
5.00 11,202.98
10.00 22,405.97
20.00 44,811.94
50.00 112,029.84
100.00 224,059.69
200.00 448,119.38
500.00 1,120,298.44
1000.00 2,240,596.89
2000.00 4,481,193.77
5000.00 11,202,984.43
10,000.00 22,405,968.85
20,000.00 44,811,937.70
50,000.00 112,029,844.25
100,000.00 224,059,688.50
200,000.00 448,119,377.01
500,000.00 1,120,298,442.52
1,000,000.00 2,240,596,885.04
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
UZS MYR
coinmill.com
5000.00 2.23
10,000.00 4.46
20,000.00 8.93
50,000.00 22.32
100,000.00 44.63
200,000.00 89.26
500,000.00 223.15
1,000,000.00 446.31
2,000,000.00 892.62
5,000,000.00 2231.55
10,000,000.00 4463.10
20,000,000.00 8926.19
50,000,000.00 22,315.48
100,000,000.00 44,630.96
200,000,000.00 89,261.93
500,000,000.00 223,154.82
1,000,000,000.00 446,309.64
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá