Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


MYR SYP
coinmill.com
5.00 617.00
10.00 1234.00
20.00 2468.25
50.00 6170.25
100.00 12,340.75
200.00 24,681.50
500.00 61,703.75
1000.00 123,407.25
2000.00 246,814.75
5000.00 617,036.75
10,000.00 1,234,073.50
20,000.00 2,468,147.00
50,000.00 6,170,367.25
100,000.00 12,340,734.50
200,000.00 24,681,469.00
500,000.00 61,703,672.50
1,000,000.00 123,407,344.75
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
SYP MYR
coinmill.com
500.00 4.05
1000.00 8.10
2000.00 16.21
5000.00 40.52
10,000.00 81.03
20,000.00 162.06
50,000.00 405.16
100,000.00 810.32
200,000.00 1620.65
500,000.00 4051.62
1,000,000.00 8103.25
2,000,000.00 16,206.49
5,000,000.00 40,516.23
10,000,000.00 81,032.45
20,000,000.00 162,064.91
50,000,000.00 405,162.27
100,000,000.00 810,324.54
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá