Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


MYR NIO
coinmill.com
5.00 40.10
10.00 80.15
20.00 160.35
50.00 400.85
100.00 801.70
200.00 1603.45
500.00 4008.55
1000.00 8017.15
2000.00 16,034.25
5000.00 40,085.65
10,000.00 80,171.25
20,000.00 160,342.50
50,000.00 400,856.30
100,000.00 801,712.60
200,000.00 1,603,425.20
500,000.00 4,008,563.05
1,000,000.00 8,017,126.10
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
NIO MYR
coinmill.com
20.00 2.49
50.00 6.24
100.00 12.47
200.00 24.95
500.00 62.37
1000.00 124.73
2000.00 249.47
5000.00 623.66
10,000.00 1247.33
20,000.00 2494.66
50,000.00 6236.65
100,000.00 12,473.30
200,000.00 24,946.60
500,000.00 62,366.49
1,000,000.00 124,732.98
2,000,000.00 249,465.95
5,000,000.00 623,664.88
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá