Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Moldovan Leu (MDL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Moldovan Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moldovan Leu hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Leu Moldova là tiền tệ Moldova (Cộng hòa Moldova, MD, MDA). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Leu Moldova cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MDL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


MDL MYR
coinmill.com
10.00 2.37
20.00 4.75
50.00 11.87
100.00 23.73
200.00 47.46
500.00 118.66
1000.00 237.32
2000.00 474.64
5000.00 1186.60
10,000.00 2373.21
20,000.00 4746.41
50,000.00 11,866.03
100,000.00 23,732.05
200,000.00 47,464.10
500,000.00 118,660.25
1,000,000.00 237,320.51
2,000,000.00 474,641.02
MDL tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
MYR MDL
coinmill.com
5.00 21.07
10.00 42.14
20.00 84.27
50.00 210.69
100.00 421.37
200.00 842.74
500.00 2106.86
1000.00 4213.71
2000.00 8427.42
5000.00 21,068.55
10,000.00 42,137.11
20,000.00 84,274.22
50,000.00 210,685.54
100,000.00 421,371.08
200,000.00 842,742.17
500,000.00 2,106,855.42
1,000,000.00 4,213,710.84
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá