Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


HRK MYR
coinmill.com
5.00 3.12
10.00 6.24
20.00 12.48
50.00 31.19
100.00 62.39
200.00 124.77
500.00 311.93
1000.00 623.86
2000.00 1247.72
5000.00 3119.30
10,000.00 6238.60
20,000.00 12,477.20
50,000.00 31,192.99
100,000.00 62,385.98
200,000.00 124,771.96
500,000.00 311,929.91
1,000,000.00 623,859.82
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026
MYR HRK
coinmill.com
5.00 8.01
10.00 16.03
20.00 32.06
50.00 80.15
100.00 160.29
200.00 320.58
500.00 801.46
1000.00 1602.92
2000.00 3205.85
5000.00 8014.62
10,000.00 16,029.24
20,000.00 32,058.48
50,000.00 80,146.21
100,000.00 160,292.42
200,000.00 320,584.84
500,000.00 801,462.10
1,000,000.00 1,602,924.19
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 13/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá