Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


CNH MYR
coinmill.com
5.0 2.98
10.0 5.95
20.0 11.91
50.0 29.77
100.0 59.53
200.0 119.06
500.0 297.66
1000.0 595.32
2000.0 1190.65
5000.0 2976.62
10,000.0 5953.23
20,000.0 11,906.46
50,000.0 29,766.16
100,000.0 59,532.32
200,000.0 119,064.64
500,000.0 297,661.60
1,000,000.0 595,323.20
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
MYR CNH
coinmill.com
5.00 8.5
10.00 17.0
20.00 33.5
50.00 84.0
100.00 168.0
200.00 336.0
500.00 840.0
1000.00 1680.0
2000.00 3359.5
5000.00 8399.0
10,000.00 16,797.5
20,000.00 33,595.0
50,000.00 83,988.0
100,000.00 167,976.0
200,000.00 335,952.0
500,000.00 839,880.0
1,000,000.00 1,679,760.0
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá