Công cụ chuyển đổi giữa Ringgit Malaysia (MYR) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ringgit Malaysia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Ringgit Malaysia để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


BGN MYR
coinmill.com
1.00 2.35
2.00 4.70
5.00 11.74
10.00 23.49
20.00 46.98
50.00 117.45
100.00 234.90
200.00 469.79
500.00 1174.48
1000.00 2348.95
2000.00 4697.91
5000.00 11,744.77
10,000.00 23,489.53
20,000.00 46,979.06
50,000.00 117,447.65
100,000.00 234,895.30
200,000.00 469,790.61
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
MYR BGN
coinmill.com
5.00 2.13
10.00 4.26
20.00 8.51
50.00 21.29
100.00 42.57
200.00 85.14
500.00 212.86
1000.00 425.72
2000.00 851.44
5000.00 2128.61
10,000.00 4257.22
20,000.00 8514.43
50,000.00 21,286.08
100,000.00 42,572.16
200,000.00 85,144.32
500,000.00 212,860.79
1,000,000.00 425,721.58
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá