Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Unidad De Inversion (MXV) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Mexico Unidad De Inversion để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV TRY
coinmill.com
2 3.67
5 9.18
10 18.35
20 36.71
50 91.77
100 183.55
200 367.10
500 917.74
1000 1835.48
2000 3670.96
5000 9177.41
10,000 18,354.82
20,000 36,709.64
50,000 91,774.11
100,000 183,548.22
200,000 367,096.44
500,000 917,741.11
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
TRY MXV
coinmill.com
5.00 3
10.00 5
20.00 11
50.00 27
100.00 54
200.00 109
500.00 272
1000.00 545
2000.00 1090
5000.00 2724
10,000.00 5448
20,000.00 10,896
50,000.00 27,241
100,000.00 54,482
200,000.00 108,963
500,000.00 272,408
1,000,000.00 544,816
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá