Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Unidad De Inversion (MXV) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Mexico Unidad De Inversion để chuyển đổi loại tiền tệ.


Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


MXV SYP
coinmill.com
2 333.25
5 833.00
10 1666.25
20 3332.25
50 8330.75
100 16,661.25
200 33,322.50
500 83,306.25
1000 166,612.75
2000 333,225.25
5000 833,063.25
10,000 1,666,126.75
20,000 3,332,253.50
50,000 8,330,633.75
100,000 16,661,267.25
200,000 33,322,534.75
500,000 83,306,336.75
MXV tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
SYP MXV
coinmill.com
500.00 3
1000.00 6
2000.00 12
5000.00 30
10,000.00 60
20,000.00 120
50,000.00 300
100,000.00 600
200,000.00 1200
500,000.00 3001
1,000,000.00 6002
2,000,000.00 12,004
5,000,000.00 30,010
10,000,000.00 60,019
20,000,000.00 120,039
50,000,000.00 300,097
100,000,000.00 600,194
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá