Công cụ chuyển đổi giữa Mexico Unidad De Inversion (MXV) sang Rupi Ấn Độ (INR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Unidad De Inversion. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Ấn Độ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Ấn Độ hoặc Mexico Unidad De Inversion để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Chín 2019 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


INR MXV
coinmill.com
50.0 2
100.0 4
200.0 9
500.0 22
1000.0 43
2000.0 87
5000.0 217
10,000.0 435
20,000.0 869
50,000.0 2173
100,000.0 4347
200,000.0 8693
500,000.0 21,733
1,000,000.0 43,465
2,000,000.0 86,930
5,000,000.0 217,326
10,000,000.0 434,651
INR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MXV INR
coinmill.com
2 46.0
5 115.0
10 230.1
20 460.1
50 1150.3
100 2300.7
200 4601.4
500 11,503.5
1000 23,006.9
2000 46,013.9
5000 115,034.7
10,000 230,069.4
20,000 460,138.8
50,000 1,150,347.0
100,000 2,300,694.1
200,000 4,601,388.2
500,000 11,503,470.4
MXV tỷ lệ
7 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá